european black grouse
A male European black grouse displays its lyre-shaped tail in a forest clearing.
Định nghĩa
Danh từ: - Gà gô đen châu Âu: Một loài gà gô lớn ở Bắc Âu, có bộ lông màu đen và đuôi hình đàn lia.
Ví dụ sử dụng
- (Gà gô đen châu Âu nổi tiếng với bộ lông đuôi đặc biệt.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con gà gô đen châu Âu trong khu rừng trong chuyến đi đến Scandinavia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hunt the european black grouse": săn gà gô đen châu Âu.
- Hunting the european black grouse is a traditional activity in some regions. (Săn gà gô đen châu Âu là một hoạt động truyền thống ở một số vùng.)
"the display of the european black grouse": màn trình diễn của gà gô đen châu Âu (trong mùa giao phối).
- The display of the european black grouse during mating season is a spectacular sight. (Màn trình diễn của gà gô đen châu Âu trong mùa giao phối là một cảnh tượng ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Black grouse (n): gà gô đen (thường chỉ loài này hoặc loài tương tự).
- The black grouse population has declined in recent years. (Quần thể gà gô đen đã suy giảm trong những năm gần đây.)
- Grouse (n): gà gô (tên chung cho các loài trong họ này).
- Grouse are birds that live in cold climates. (Gà gô là loài chim sống ở vùng khí hậu lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tetrao tetrix: tên khoa học của loài gà gô đen châu Âu.
- Lyre-tailed grouse: gà gô đuôi đàn lia (dựa trên hình dạng đuôi).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.